Hướng dẫn sử dụng remote máy lạnh Inverter

[ad_1]

Với máy lạnh Inverter, khi bạn bật lên máy sẽ khởi động từ từ để không tiêu hao quá nhiều năng lượng. Tiếp theo, khi hệ thống làm lạnh gần đến nhiệt độ cài đặt, mô tơ máy sẽ quay chậm lại chứ không tắt hẳn như máy lạnh thường, nhờ thế mà tiêu hao ít điện năng.

Máy lạnh Inverter là gì?

Máy lạnh Inverter (hay điều hòa Inverter) là máy lạnh sử dụng máy nén công nghệ biến tần với cách hoạt động khác hẳn so với máy lạnh thường.

Với máy lạnh Inverter, khi bạn bật lên mô tơ máy sẽ khởi động từ từ để không tiêu hao quá nhiều năng lượng, sau đó mô tơ sẽ dần tăng tốc lên đến hết tải. Tiếp theo, khi hệ thống làm lạnh gần đến nhiệt độ cài đặt, mô tơ máy sẽ quay chậm lại chứ không tắt hẳn, nhờ thế mà tiêu hao ít điện năng cũng như giúp cho nhiệt độ luôn ổn định.

Điều này tạo nên sự khác biệt của máy lạnh Inverter với máy lạnh thường, vì máy lạnh thường khi đạt được nhiệt độ cài đặt sẽ tắt động cơ, sau đó sẽ khởi động lại từ đầu nếu muốn làm lạnh tiếp tục.

Ưu điểm của máy lạnh Inverter là tiết kiệm điện, duy trì nhiệt độ ổn định và hoạt động êm ái. Vì thế mặc dù giá máy lạnh Inverter bao giờ cũng cao hơn máy thường nhưng những gia đình có điều kiện vẫn sẵn sàng đầu tư.

Để hỗ trợ phần nào cho những ai mới tìm hiểu về máy lạnh trước mùa nắng nóng sắp tới, dưới đây sẽ là một vài hướng dẫn sử dụng đối với dòng Interver khá phổ thông của LG (giá chỉ khoảng 10 triệu). 

Ưu điểm của máy lạnh Inverter là tiết kiệm điện, duy trì nhiệt độ ổn định và hoạt động êm ái.

Hướng dẫn sử dụng remote máy lạnh LG Inverter (V13END)

Tên và các nút chức năng trên remote

Giải nghĩa các nút bấm:

1: Nút bật/tắt máy.

2: LIGHT OFF – Để cài đặt độ sáng của màn hình trên bộ phận trong nhà.

3: FAN SPEED – Chỉnh tốc độ quạt gió.

4: COMFORT AIR – Bật/tắt chế độ gió dễ chịu.

5: MODE – Chọn chế độ hoạt động (làm lạnh/làm khô/quạt/tự động).

6: ENERGY CTL. – Tùy chỉnh công suất hoạt động của máy.

7: TEMP – Chỉnh nhiệt độ điều hòa.

8: JET MODE – Bật chế độ làm lạnh nhanh.

9: SWING – Điều chỉnh hướng gió.

10: ROOM TEMP – Hiển thị nhiệt độ phòng.

11: SET|CANCEL – Đặt hoặc hủy 1 chế độ.

12: CANCEL – Hủy cài đặt.

13: FUNC – Nút bật các chức năng.

14: TIMER – Hẹn giờ bật điều hòa.

Những chức năng cơ bản

1. Cài đặt hẹn giờ cho điều hòa

Để hẹn giờ bật điều hòa, bạn nhấn nút TIMER trên điều khiển cho tới khi trên điều khiển nhấp nháy chữ ON, dùng 2 nút mũi tên lên xuống để chỉnh tới thời gian mong muốn. Sau đó hãy nhấn tiếp nút SET|CANCEL để hoàn tất.

Để hẹn giờ tắt máy, bạn cũng làm tương tự như trên nhưng chọn chữ OFF.

Để hủy chế độ hẹn giờ, bạn nhấn nút CANCEL.

Để hẹn giờ bật điều hòa, bạn nhấn nút TIMER (1) trên điều khiển cho tới khi trên điều khiển nhấp nháy chữ ON, dùng 2 nút mũi tên lên xuống (2&3) để chỉnh tới thời gian mong muốn. Sau đó hãy nhấn tiếp nút SET|CANCEL (4) để hoàn tất. Để hủy chế độ hẹn giờ, bạn nhấn nút CANCEL (5).

2. Sử dụng chức năng kiểm soát năng lượng đặc trưng Inverter

Để sử dụng chức năng này, các bạn bấm nút ENERGY CTRL.

Để sử dụng chức năng kiểm soát năng lượng, chúng ta bấm nút ENERGY CTRL.

+ 1 nấc: Đầu vào nguồn điện giảm 20% so với đầu vào nguồn điện định mức.

+ 2 nấc: Đầu vào nguồn điện giảm 40% so với đầu vào nguồn điện định mức.

+ 3 nấc (Tùy chọn): Đầu vào nguồn điện giảm 60% so với đầu vào nguồn điện định mức.

*Lưu ý: Chức năng này khả dụng ở chế độ làm mát, công suất có thể giảm khi chọn chế độ kiểm soát năng lượng.

Theo ICTnews

[ad_2]

Xem Nguồn

Leave a Reply